-
Chiều dài tiêu chuẩn: 3.000 mm (3 m).
-
Quy cách chiều rộng (B): 60, 75, 100, 150, 200, 300, 400, 500, 600 mm.
-
Quy cách đóng gói: 24 m/bó (bản rộng 60–100 mm), 12 m/bó (bản rộng 150–200 mm), 6 m/bó (bản rộng 300–600 mm).
-
Cơ chế lắp đặt: Cấu hình dạng gài bấm khóa trực tiếp (snap-on enclosure) giữ chặt vào mép máng lưới.
-
Vật liệu & Xử lý bề mặt: Thép tấm không gỉ chất lượng cao AISI 304 (Mã số vật liệu No. 1.4301 theo chuẩn EN 10088), được cán nguội (cold rolled), ủ nhiệt (annealed) và tẩy gỉ/làm sạch (clean/pickled).
-
Cấp chống ăn mòn: Class 9 (cấp bảo vệ cao nhất theo UNE-EN 61537).
-
Tiêu chuẩn & Chứng nhận: CE, UKCA, RoHS compliant.
-
Khả năng thích ứng môi trường:
-
Kháng ăn mòn toàn diện ở mọi môi trường: trong nhà, trong nhà ẩm ướt, ngoài trời, môi trường biển (Marine), khu công nghiệp ô nhiễm khí $SO_2$, môi trường axit và môi trường kiềm.
-
Đặc tính vô trùng (aseptic): Đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe cho ngành chế biến thực phẩm và đồ uống (Food industry).
-
Ứng dụng: Đậy bảo vệ tuyến dây cáp điện/tín hiệu trong các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy hải sản, nước giải khát, hóa chất, dược phẩm, phòng sạch y tế, công trình xử lý nước và các dự án giàn khoan ven biển/ngoài khơi.