Vật liệu & Lớp hoàn thiện: Thép không gỉ chất lượng cao AISI 304 (mã I) hoặc AISI 316 (mã I316), bề mặt được xử lý tẩy dầu và thụ động hóa bằng axit (acid passivated).
Tiêu chuẩn & Chứng nhận: CE, UKCA, cULus Classified, RoHS Compliant, Declare, E90 theo tiêu chuẩn DIN 4102-12, NEMA VE 1 (kết hợp kẹp tiếp địa BTL).
Environment classification UNE-EN 61537 (Khả năng chịu đựng môi trường): Cấp chống ăn mòn cao nhất Class 9, dùng xuất sắc cho trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm ướt, môi trường biển, công nghiệp nhiễm khí lưu huỳnh (), môi trường hóa chất axit/kiềm và ngành thực phẩm.
Standard (Tiêu chuẩn áp dụng): UNE-EN / CEI 61537.
Temperature (Nhiệt độ hoạt động): Từ -40°C đến +120°C.
Fire behaviour (Đặc tính khi cháy): Vật liệu kim loại không bắt cháy, không lan truyền ngọn lửa (đạt chuẩn M0/A1), không sinh khói độc hại.
UV Resistance (Khả năng kháng tia UV): Có khả năng chống chịu hoàn toàn (Resistant).
Electrical properties (Đặc tính điện theo UNE-EN 61537): Đảm bảo tính liên tục về điện (/m máng và tại điểm nối liên kết).
Material impact resistance (Độ bền va đập của vật liệu): 20 Joules (tương đương cấp độ bảo vệ chống va đập IK-10 theo UNE-EN 50102).
Cơ tính của vật liệu: Độ bền kéo đạt , thiết kế mép viền bo nghiêng an toàn tránh làm trầy xước vỏ bọc dây cáp và bảo vệ an toàn cho kỹ sư thi công.
Ứng dụng: Lựa chọn hàng đầu cho các môi trường đòi hỏi độ sạch và chống ăn mòn nghiêm ngặt nhất như nhà máy chế biến thực phẩm & đồ uống, dược phẩm, hóa chất, công trình dầu khí ven biển và ngoài khơi.